Công Đa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một xã: "Công Đa" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã.
- Thuộc huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang: "Công Đa" chỉ địa danh cụ thể, nằm trong địa bàn huyện Yên Sơn và thuộc tỉnh Tuyên Quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi vừa chuyển về sinh sống tại xã Công Đa.
- Công Đa là một xã thuộc huyện Yên Sơn.
- Địa chỉ nhà tôi nằm ở xã Công Đa, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản hành chính: Tên địa danh "Công Đa" thường xuất hiện trong các giấy tờ, văn bản chính thức để chỉ địa phương này.
- Theo quyết định của UBND huyện Yên Sơn, dự án sẽ được triển khai tại xã Công Đa.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể chính tả phổ biến: "Công Đa" là danh từ riêng nên thường không có biến thể. Cần viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ.
Từ đồng nghĩa
- Tên xã: Cách gọi chung cho đơn vị hành chính cùng cấp.
- Địa danh: Từ chung chỉ tên một vùng đất, địa điểm.
Lưu ý sử dụng
- Viết hoa: Luôn phải viết hoa chữ cái đầu của cả hai từ "Công" và "Đa" vì đây là danh từ riêng.
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hành chính, địa lý hoặc khi cần chỉ địa điểm cụ thể.
- (xã) h. Yên Sơn, t. Tuyên Quang